translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "việc làm" (1件)
việc làm
日本語 仕事
kiếm việc làm
仕事を探す
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "việc làm" (2件)
việc làm thêm
日本語 アルバイト
tìm việc làm thêm
アルバイトを探す
マイ単語
không có việc làm
日本語 無職
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "việc làm" (2件)
tìm việc làm thêm
アルバイトを探す
kiếm việc làm
仕事を探す
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)